HDB — Woodlands
Giá bán lại trung bình: $486,463 · Giá thuê trung bình hàng tháng: $2,185 · 16,855 giao dịch
Thị trấn HDB này phù hợp với ai
Giới thiệu về Woodlands
Woodlands là trung tâm khu vực phía bắc và là cửa ngõ vào Malaysia, một thị trấn lớn nằm gần Đường đắp cao, các trung tâm thương mại lớn và Tuyến Bắc-Nam, với các tuyến liên kết ngày càng tăng thông qua Tuyến Thomson-Bờ biển Đông. Quy mô, khả năng kết nối xuyên biên giới và các tiện ích dành cho gia đình đã định hình nên miền Bắc.
Lịch sử và sự phát triển
Được phát triển từ những năm 1970 và mở rộng mạnh mẽ trong suốt những năm 1990, Woodlands phát triển nhờ vai trò là tuyến đường xuyên đất tới Johor. Trung tâm khu vực, công viên ven sông và hoạt động đầu tư giao thông liên tục — bao gồm cả Tuyến Thomson-East Coast — đã dần dần xây dựng nơi này thành trung tâm chính của miền bắc.
Trong 12 tháng tới Jul 2026, Woodlands căn hộ HDB được ghi lại1,785 resale transactions at an average price of $609,564 ($5,848 psm), with a town-average rent of $2,185/mo, a gross yield of 4.3%. Nguồn: Dữ liệu bán lại của HDB, kể từ Jul 2026.
Woodlands HDB resale flats averaged $609,564 over the trailing 12 months, below the $658,563 national HDB average, across 1,785 resale transactions. Số liệu tổng hợp tất cả các loại phẳng; giá thay đổi mạnh tùy theo loại căn hộ, tầng và số tiền thuê còn lại.
Woodlands đã ghi nhận 1,785 giao dịch bán lại trong 12 tháng qua. Duyệt qua giá ở mức đường phố, bảng phân tích loại căn hộ và các giao dịch gần đây bên dưới.
Phân tích kiểu phẳng
| Loại phẳng | Giao dịch | Giá trung bình | Trung bình $/m2 | Giá thuê trung bình | Tổng sản lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 ROOM | 7,616 | $443,735 | $4,619 | $3,100 | 8.38% |
| 5 ROOM | 5,118 | $529,087 | $4,442 | $3,300 | 7.48% |
| 3 ROOM | 2,055 | $342,521 | $4,991 | $2,600 | 9.11% |
| EXECUTIVE | 1,810 | $734,273 | $4,730 | $3,550 | 5.80% |
| 2 ROOM | 256 | $308,828 | $6,823 | — | — |
Xu hướng giá hàng tháng (12 tháng qua)
| Tháng | Âm lượng | Giá trung bình | Trung bình $/m2 |
|---|---|---|---|
| Aug-25 | 135 | $620,705 | $5,925 |
| Sep-25 | 152 | $639,416 | $5,923 |
| Oct-25 | 99 | $601,852 | $5,801 |
| Nov-25 | 119 | $596,087 | $5,931 |
| Dec-25 | 152 | $596,148 | $5,921 |
| Jan-26 | 191 | $598,035 | $5,745 |
| Feb-26 | 125 | $598,027 | $5,853 |
| Mar-26 | 150 | $595,775 | $6,020 |
| Apr-26 | 153 | $625,302 | $5,738 |
| May-26 | 158 | $613,687 | $5,835 |
| Jun-26 | 162 | $608,237 | $5,834 |
| Jul-26 | 189 | $616,086 | $5,727 |
Giao dịch gần đây
| Ngày | Khối | Đường phố | Loại phẳng | Phạm vi tầng | Diện tích sàn (m2) | Giá bán lại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Jul-26 | 830 | Woodlands St 83 | EXECUTIVE | 04 TO 06 | 189.0 | $1,250,000 |
| Jul-26 | 805 | Woodlands St 81 | EXECUTIVE | 10 TO 12 | 189.0 | $1,200,000 |
| Jul-26 | 405 | Woodlands St 41 | EXECUTIVE | 10 TO 12 | 177.0 | $983,888 |
| Jul-26 | 325 | Woodlands St 32 | EXECUTIVE | 01 TO 03 | 163.0 | $850,000 |
| Jul-26 | 109 | Woodlands St 13 | EXECUTIVE | 01 TO 03 | 169.0 | $928,000 |
| Jul-26 | 647 | Woodlands Ring Rd | EXECUTIVE | 10 TO 12 | 144.0 | $878,000 |
| Jul-26 | 658 | Woodlands Ring Rd | EXECUTIVE | 07 TO 09 | 143.0 | $852,000 |
| Jul-26 | 656 | Woodlands Ring Rd | EXECUTIVE | 04 TO 06 | 144.0 | $880,000 |
| Jul-26 | 583 | Woodlands Dr 16 | EXECUTIVE | 04 TO 06 | 131.0 | $745,000 |
| Jul-26 | 523 | Woodlands Dr 14 | EXECUTIVE | 10 TO 12 | 141.0 | $820,000 |
| Jul-26 | 510 | Woodlands Dr 14 | EXECUTIVE | 01 TO 03 | 147.0 | $795,000 |
| Jul-26 | 788C | Woodlands Cres | EXECUTIVE | 10 TO 12 | 141.0 | $880,000 |
| Jul-26 | 361 | Woodlands Ave 5 | EXECUTIVE | 10 TO 12 | 148.0 | $970,000 |
| Jul-26 | 356 | Woodlands Ave 5 | EXECUTIVE | 07 TO 09 | 146.0 | $900,000 |
| Jul-26 | 308 | Woodlands Ave 1 | EXECUTIVE | 07 TO 09 | 192.0 | $1,070,000 |
| Jul-26 | 331 | Woodlands Ave 1 | EXECUTIVE | 04 TO 06 | 176.0 | $1,020,000 |
| Jul-26 | 128 | Marsiling Rise | EXECUTIVE | 07 TO 09 | 173.0 | $945,000 |
| Jul-26 | 134 | Marsiling Rd | EXECUTIVE | 04 TO 06 | 174.0 | $973,000 |
| Jul-26 | 881 | Woodlands St 82 | 5 ROOM | 10 TO 12 | 123.0 | $610,000 |
| Jul-26 | 882 | Woodlands St 82 | 5 ROOM | 01 TO 03 | 124.0 | $595,000 |
Đường phố ở thị trấn này
- Woodlands Dr 50 — 132 txns · $634,813 avg
- Woodlands St 13 — 123 txns · $578,195 avg
- Woodlands Dr 16 — 111 txns · $616,355 avg
- Woodlands Ring Rd — 108 txns · $650,958 avg
- Marsiling Dr — 105 txns · $415,151 avg
- Woodlands Circle — 102 txns · $567,115 avg
- Woodlands Dr 14 — 96 txns · $684,914 avg
- Woodlands Cres — 89 txns · $572,794 avg
- Woodlands Ave 1 — 74 txns · $677,367 avg
- Woodlands Ave 6 — 57 txns · $603,212 avg
- Woodlands St 41 — 55 txns · $668,993 avg
- Woodlands Dr 75 — 52 txns · $579,599 avg
- Woodlands Dr 73 — 51 txns · $647,318 avg
- Woodlands Dr 62 — 46 txns · $614,010 avg
- Woodlands St 82 — 45 txns · $671,975 avg
- Marsiling Lane — 42 txns · $414,761 avg
- Woodlands Rise — 40 txns · $609,192 avg
- Woodlands St 83 — 36 txns · $726,324 avg
- Woodlands Dr 60 — 36 txns · $571,167 avg
- Woodlands Ave 4 — 35 txns · $571,279 avg