Căn shophouse D1: phân tích lợi nhuận gộp và lợi nhuận ròng
- Giá mua
- $3,200,000
- Tổng tiền thuê hàng năm
- $192,000 ($16,000/month)
- Thuế tài sản hàng năm
- $18,000
- Quản lý + bảo hiểm + bảo trì
- $14,400/year | Vacancy: 8%
- Tổng sản lượng
- 6.0%
- Tiền thuê hiệu quả (điều chỉnh chỗ trống)
- $176,640/year
- Thu nhập hoạt động ròng
- $144,240 (after all expenses)
- Lợi nhuận ròng
- 4.51% — significantly below the 6.0% gross yield
Làm thế nào để đọc cái này: Tỷ suất lợi nhuận gộp 6,0% giảm xuống còn 4,51% ròng sau khi khấu trừ chỗ trống, thuế tài sản và chi phí vận hành. Tỷ lệ tổng doanh thu thuần là 1,49% là điển hình đối với các căn nhà phố thương mại ở Singapore. Các hạng mục chi phí chính là: trợ cấp chỗ trống 8% ($15.360), thuế tài sản hàng năm ($18.000) và quản lý/bảo hiểm/bảo trì ($14.400). Đối với người mua so sánh căn nhà phố này với một căn hộ dân cư mang lại lợi nhuận gộp 3,2% (thường là ~ 2,9% ròng sau quản lý và thuế), thì căn nhà phố thương mại ở mức 4,51% ròng vẫn vượt trội hơn hẳn. Nhưng nếu không tính toán lợi nhuận ròng đầy đủ, tỷ suất lợi nhuận gộp 6,0% sẽ tạo ra một bức tranh hấp dẫn gây hiểu lầm.