Năng suất cho thuê theo quận

Tổng lợi nhuận cho thuê trên tất cả 28 quận

Cách đọc thông tin chi tiết về lợi nhuận cho thuê

Bài học chính

  • Thông tin chi tiết này được cung cấp bởi dữ liệu giao dịch URA và HDB trực tiếp được làm mới hàng tháng.
  • Sử dụng bộ lọc quận phía trên biểu đồ để thu hẹp kết quả cho một khu vực quy hoạch cụ thể.
  • Di chuột qua bất kỳ điểm dữ liệu nào trên biểu đồ để biết giá trị và số lượng giao dịch chính xác.

Nó làm gì

Thông tin chi tiết về Lợi nhuận cho thuê cho thấy tổng lợi nhuận cho thuê theo quận đối với tài sản nhà ở tư nhân không có đất, được tính bằng tiền thuê trung bình hàng tháng chia cho giá giao dịch trung bình của các căn hộ tương đương trong cùng quận và cùng loại phòng ngủ. Dữ liệu được lấy từ hai nguồn: báo trước cho thuê URA (thị trường tư nhân) và dữ liệu cho thuê HDB (bán lại công khai) - cả hai đều được làm mới hàng tháng. Chế độ xem chính hiển thị bảng xếp hạng năng suất theo quận với mã màu (xanh lá cây ≥ 3,5%, hổ phách 2,5–3,5%, đỏ < 2,5%). Chế độ xem chuỗi thời gian thứ cấp cho thấy lợi suất đã tăng như thế nào trong 5 năm qua đối với bất kỳ loại quận hoặc loại phòng ngủ được chọn nào, nắm bắt sự nén hoặc mở rộng do biến động của chu kỳ giá và sự thay đổi nhu cầu cho thuê.

Bạn có thể truy cập thông tin chi tiết này trên ShiokNest trong tab Thông tin chi tiết. Lọc theo số lượng phòng ngủ (1BR, 2BR, 3BR, 4BR) để tách biệt hồ sơ lợi nhuận của các kích thước căn hộ cụ thể — một bộ lọc quan trọng vì các căn 1 phòng ngủ có lợi suất cao hơn các căn 4 phòng ngủ trong cùng tòa nhà một cách có hệ thống. Thẻ KPI hiển thị quận có năng suất cao nhất, tổng lợi nhuận trung bình quốc gia và xu hướng lợi nhuận trong 12 tháng. Trang này kết hợp tự nhiên với Công cụ tính dòng tiền, công cụ này chuyển đổi tổng lợi nhuận thành lợi nhuận ròng trên tiền mặt sau khi hạch toán khoản thế chấp, bảo trì và chỗ trống.

Tại sao nó quan trọng

Tổng lợi nhuận cho thuê là điểm khởi đầu cho mọi quyết định đầu tư bất động sản ở Singapore — và là thước đo bị hiểu lầm nhiều nhất trên thị trường. Thị trường nhà ở tư nhân Singapore có tổng doanh thu từ 2,2% đến 4,5% tùy theo quận và loại phòng ngủ. Trên một căn hộ 2 phòng ngủ trị giá 1,5 triệu USD, sự khác biệt giữa khu có lãi suất 2,5% và khu có lãi suất 3,8% là 19.500 USD mỗi năm trong tổng thu nhập cho thuê - hoặc 195.000 USD trong 10 năm trước khi trừ chi phí và tài chính. Đây không phải là một sự khác biệt cận biên; đó là sự khác biệt giữa một bất động sản có dòng tiền dương và một bất động sản yêu cầu nạp tiền mặt hàng tháng từ $1.000–$2.000 cộng với khoản thế chấp.

Con số quan trọng nhất mà trang này tiết lộ là mối quan hệ giữa lợi tức và giá: các quận có giá PSF cao nhất (CCR, D9/D10/D11) luôn hiển thị tổng lợi suất thấp nhất (2,2–2,8%), trong khi các quận có năng suất cao nhất (D19–D22 OCR, khu vực lân cận khu trung tâm HDB) cho thấy năng suất từ 3,5–4,5%. Mối quan hệ nghịch đảo này có nghĩa là các nhà đầu tư mua dựa trên uy tín hoặc tiềm năng tăng giá vốn đang phải trả chi phí lợi nhuận cho kỳ vọng đó. Câu hỏi mà trang này trả lời là: bạn thực sự đang mua lợi suất bao nhiêu với mức giá hôm nay ở quận mục tiêu của mình và nó so sánh với xu hướng 10 năm như thế nào?

Sai lầm phổ biến nhất mà các nhà đầu tư mắc phải là trích dẫn lợi suất mà họ nghe được từ một đại lý mà không xác minh các giả định về loại phòng ngủ và kích thước căn hộ. Tỷ suất lợi nhuận 3,8% cho "căn hộ D19" thường phản ánh các căn hộ 1 phòng ngủ có giá thuê cao không tương xứng so với giá của chúng. Các căn hộ 3 phòng ngủ trong cùng tòa nhà có thể chỉ mang lại lợi nhuận 2,8%. Điều này rất quan trọng đối với nguồn tài chính (căn hộ lớn hơn có tỷ lệ tiếp cận TDSR cao hơn) và khả năng bán lại (căn hộ 3 phòng ngủ có lượng người mua là chủ sở hữu và người thuê nhiều hơn). Thông tin chi tiết này cho phép bạn lọc theo số phòng ngủ để xem lợi nhuận thực sự áp dụng cho loại căn hộ cụ thể mà bạn đang đánh giá.

Xu hướng lợi nhuận theo thời gian cũng quan trọng đối với thời điểm bắt đầu. Trong giai đoạn 2022–2023, nhu cầu thuê nhà từ những người nước ngoài di dời và những người có giấy phép lao động mới đã đẩy lợi suất của Singapore lên mức cao nhất kể từ năm 2012 — nhiều quận đạt 4%+ đối với căn hộ 2 phòng ngủ. Kể từ đó, lợi suất đã giảm do giá tăng nhanh hơn giá thuê. Sử dụng thông tin chi tiết này cùng với Công cụ tính ROI để có mô hình chuyển đổi hoàn chỉnh và Bản đồ lợi nhuận cho thuê để xem nhanh mức độ phân bổ lợi nhuận theo địa lý trên khắp Singapore.

Nó hoạt động như thế nào

  • Chọn một quận từ bộ lọc hoặc để trống để xem dữ liệu trên toàn Singapore.
  • Sử dụng các nút phạm vi thời gian (1Y/2Y/3Y/5Y/All) để điều chỉnh cửa sổ biểu đồ.
  • Di chuột bất kỳ điểm nào trên biểu đồ để xem giá trị chính xác và số lượng giao dịch cơ bản.
  • Xem nhanh các thẻ KPI phía trên biểu đồ để biết nhanh các con số tiêu đề.

Ví dụ

D19 (Hougang/Punggol) 2BR vs D9 (Orchard) 2BR: yield comparison

Đầu vào
District A
D19 — Hougang / Punggol / Sengkang (OCR)
District B
D9 — Orchard / River Valley (CCR)
Bedroom type
2-bedroom
Property type
Non-landed private condo
Time range
12 months (2025)
Kết quả
D19 median sale price (2BR)
$950,000
D19 median monthly rent (2BR)
$3,100
D19 gross yield
~3.9%
D9 median sale price (2BR)
$2,200,000
D9 median monthly rent (2BR)
$5,500
D9 gross yield
~3.0%

Làm thế nào để đọc cái này: At current prices, D19 2-bedroom units yield almost 1 percentage point more than D9 equivalents — meaning a D19 investor earns ~$800/month more in gross rent per dollar of purchase price. At a $1M entry price, this compounds to roughly $96,000 more in gross rental income over 10 years. The D9 premium is effectively a bet on capital appreciation outpacing this yield gap. The data lets you make that bet consciously — and revisit it each year as both prices and rents evolve.

D14 (Geylang): 1BR vs 3BR yield divergence

Đầu vào
District
D14 — Geylang / Eunos
Comparison
1-bedroom vs 3-bedroom, same postcode area
Property type
Non-landed private condo
Time range
2 years
Kết quả
1BR median sale price
$600,000
1BR median monthly rent
$2,400
1BR gross yield
~4.8%
3BR median sale price
$1,350,000
3BR median monthly rent
$4,100
3BR gross yield
~3.6%

Làm thế nào để đọc cái này: The 1-bedroom units in D14 yield 1.2 ppt more than 3-bedrooms. This is a systematic pattern in high-density districts: smaller units benefit from a large tenant pool of singles and couples, while larger units compete for a narrower family-tenant audience. However, 3-bedroom units are far easier to sell to owner-occupiers at exit, reducing resale risk. The yield premium on 1-bedrooms must be weighed against the narrower exit buyer pool. This insight makes the yield differential explicit so the trade-off is data-driven.

Mẹo & cạm bẫy

Lời khuyên của chuyên gia

  • So sánh 2–3 quận cạnh nhau để phát hiện các giá trị ngoại lệ tương đối thay vì đọc một số riêng lẻ.
  • Luôn kiểm tra số lượng giao dịch cùng với bất kỳ thước đo giá nào - cỡ mẫu nhỏ có thể tạo ra số liệu trung bình sai lệch.
  • Hãy kết hợp thông tin chuyên sâu này với các công cụ tính toán và bản đồ có liên quan bên dưới để có khung quyết định hoàn chỉnh.

Những cạm bẫy phổ biến

  • Giải thích các biến động ngắn hạn (dưới 1 năm) là xu hướng - Dữ liệu bất động sản của Singapore khá ồn ào và cần có khoảng thời gian dài hơn.
  • Bỏ qua sự khác biệt giữa giá trị trung bình và giá trị trung bình - phương tiện được thu hút bởi những người xa xỉ ở những quận đắc địa.
  • Quên rằng giá ra mắt mới thường được trợ cấp bởi các khoản chiết khấu của nhà phát triển không hiển thị trong dữ liệu tiêu đề.

Câu hỏi thường gặp

Dữ liệu đến từ đâu?
Dữ liệu được lấy từ API chính thức của Cơ quan Tái phát triển Đô thị (URA) và Ban Phát triển & Nhà ở (HDB), được làm mới hàng tháng.
Thông tin chi tiết này được cập nhật thường xuyên như thế nào?
Dữ liệu giao dịch cơ bản được đồng bộ hóa hàng tháng từ URA và HDB. Các biểu đồ tính toán lại trực tiếp khi có dữ liệu mới.
Tôi có thể lọc theo quận được không?
Có — sử dụng bộ lọc quận phía trên biểu đồ. Bạn cũng có thể chia sẻ liên kết sâu đến một quận cụ thể thông qua URL.