New Launch — penrith
PENRITH
PENRITH là một dự án phát triển mới ra mắt có 462-unit. Dữ liệu lịch sử về giá và doanh số hàng tháng từ URA xuất hiện bên dưới.
Tóm tắt doanh số hàng tháng
| Giai đoạn | Đã bán | Đã ra mắt | Psf trung bình | Khoảng giá | Có sẵn |
|---|---|---|---|---|---|
| 0825 | 0 | 0 | — | — | 462 |
| 0925 | 0 | 0 | — | — | 462 |
| 1025 | 446 | 462 | $2,791 | $2,347 – $3,087 | 462 |
| 1125 | 8 | 0 | $2,803 | $2,712 – $2,950 | 462 |
| 1225 | 1 | 0 | $3,062 | $3,062 – $3,062 | 462 |
| 0126 | 1 | 0 | $3,028 | $3,028 – $3,028 | 462 |
| 0226 | 0 | 0 | — | — | 462 |
| 0326 | 1 | 0 | $3,072 | $3,072 – $3,072 | 462 |
| 0426 | 0 | 0 | — | — | 462 |
| 0526 | 2 | 0 | $2,918 | $2,914 – $2,922 | 462 |
| 0626 | 0 | 0 | — | — | 462 |
Thêm một bài xã luận hoàn chỉnh cho dự án này
Các dự án cao cấp có thể thêm một bài xã luận hoàn chỉnh — câu chuyện dự án, phân tích vị trí, hướng dẫn về cơ sở vật chất, phán quyết kết hợp các căn hộ, hồ sơ cư dân và so sánh với các đợt ra mắt gần đó. Yêu cầu vị trí này để giới thiệu sự phát triển của bạn tại đây.
Yêu cầu lần ra mắt mới nàyCăn hộ bán lại gần đó
| Dự án | Huyện | Khoảng cách | Psf trung bình | Phần thưởng |
|---|---|---|---|---|
| PENRITH | D3 | 0.08 km | $2,796 | — |
| COMMONWEALTH TOWERS | D3 | 0.29 km | $2,282 | — |
| QUEENS PEAK | D3 | 0.32 km | $2,249 | — |
| QUEENS | D3 | 0.50 km | $1,839 | — |
| ALEXIS | D3 | 0.62 km | $1,842 | — |
| STIRLING RESIDENCES | D3 | 0.69 km | $2,398 | — |
| MARGARET VILLE | D3 | 0.69 km | $2,266 | — |
| SHEPHERD'S HILL ESTATE | D3 | 0.81 km | $2,535 | — |
| TANGLIN PARK | D10 | 0.90 km | $2,519 | — |
| PEIRCE VILLAS | D10 | 0.90 km | — | — |
Buổi ra mắt mới này phù hợp với ai
Kể từ Jun 2026, Penrith đã cósold 452 of 462 units (97.8%). Nguồn: Doanh số của nhà phát triển URA, kể từ Jun 2026.
Penrith moved 459 units over the past 12 months; 10 units remain unsold. Giá bán của nhà phát triển là mức trung bình $psf mang tính biểu thị và không bao gồm việc bán lại; đơn giá thay đổi tùy theo ngăn xếp, sàn và mặt.
| Tháng | Đã bán | PSF trung vị | Khoảng giá |
|---|---|---|---|
| Jun 2026 | 0 | — | — |
| May 2026 | 2 | $2,918 psf | $2,914 psf–$2,922 psf |
| Apr 2026 | 0 | — | — |
| Mar 2026 | 1 | $3,072 psf | — |
| Feb 2026 | 0 | — | — |
| Jan 2026 | 1 | $3,028 psf | — |
| Dec 2025 | 1 | $3,062 psf | — |
| Nov 2025 | 8 | $2,803 psf | $2,712 psf–$2,950 psf |