New Launch — faber-residence
FABER RESIDENCE
FABER RESIDENCE là một dự án phát triển mới ra mắt có 399-unit. Dữ liệu lịch sử về giá và doanh số hàng tháng từ URA xuất hiện bên dưới.
Tóm tắt doanh số hàng tháng
| Giai đoạn | Đã bán | Đã ra mắt | Psf trung bình | Khoảng giá | Có sẵn |
|---|---|---|---|---|---|
| 0825 | 0 | 0 | — | — | 399 |
| 0925 | 0 | 0 | — | — | 399 |
| 1025 | 348 | 399 | $2,149 | $1,976 – $2,298 | 399 |
| 1125 | 13 | 0 | $2,162 | $2,111 – $2,203 | 399 |
| 1225 | 4 | 0 | $2,196 | $2,185 – $2,211 | 399 |
| 0126 | 2 | 0 | $2,197 | $2,166 – $2,227 | 399 |
| 0226 | 2 | 0 | $2,221 | $2,166 – $2,276 | 399 |
| 0326 | 7 | 0 | $2,227 | $2,152 – $2,351 | 399 |
| 0426 | 6 | 0 | $2,310 | $2,200 – $2,341 | 399 |
| 0526 | 0 | 0 | — | — | 399 |
| 0626 | 3 | 0 | $2,301 | $2,266 – $2,310 | 399 |
Thêm một bài xã luận hoàn chỉnh cho dự án này
Các dự án cao cấp có thể thêm một bài xã luận hoàn chỉnh — câu chuyện dự án, phân tích vị trí, hướng dẫn về cơ sở vật chất, phán quyết kết hợp các căn hộ, hồ sơ cư dân và so sánh với các đợt ra mắt gần đó. Yêu cầu vị trí này để giới thiệu sự phát triển của bạn tại đây.
Yêu cầu lần ra mắt mới nàyCăn hộ bán lại gần đó
| Dự án | Huyện | Khoảng cách | Psf trung bình | Phần thưởng |
|---|---|---|---|---|
| FABER RESIDENCE | D5 | 0.06 km | $2,160 | +6.5% |
| WATERFRONT @ FABER | D5 | 0.12 km | $1,513 | +52.1% |
| PARC RIVIERA | D5 | 0.22 km | $1,757 | +31.0% |
| TWIN VEW | D5 | 0.33 km | $1,876 | +22.7% |
| WHISTLER GRAND | D5 | 0.33 km | $1,934 | +19.0% |
| THE INFINITI | D5 | 0.36 km | $1,712 | +34.4% |
| FABER CREST | D5 | 0.41 km | $1,259 | +82.8% |
| BOTANNIA | D5 | 0.50 km | $1,753 | +31.3% |
| CARABELLE | D5 | 0.63 km | $1,805 | +27.5% |
| MONTEREY PARK CONDOMINIUM | D5 | 0.68 km | $1,733 | +32.8% |
Buổi ra mắt mới này phù hợp với ai
Kể từ Jun 2026, Faber Residence đã cósold 383 of 399 units (96.0%), transacting at a median of $2,301 psf (range $2,266 psf–$2,310 psf). Nguồn: Doanh số của nhà phát triển URA, kể từ Jun 2026.
Faber Residence moved 385 units over the past 12 months; 16 units remain unsold. Giá bán của nhà phát triển là mức trung bình $psf mang tính biểu thị và không bao gồm việc bán lại; đơn giá thay đổi tùy theo ngăn xếp, sàn và mặt.
| Tháng | Đã bán | PSF trung vị | Khoảng giá |
|---|---|---|---|
| Jun 2026 | 3 | $2,301 psf | $2,266 psf–$2,310 psf |
| May 2026 | 0 | — | — |
| Apr 2026 | 6 | $2,310 psf | $2,200 psf–$2,341 psf |
| Mar 2026 | 7 | $2,227 psf | $2,152 psf–$2,351 psf |
| Feb 2026 | 2 | $2,221 psf | $2,166 psf–$2,276 psf |
| Jan 2026 | 2 | $2,197 psf | $2,166 psf–$2,227 psf |
| Dec 2025 | 4 | $2,196 psf | $2,185 psf–$2,211 psf |
| Nov 2025 | 13 | $2,162 psf | $2,111 psf–$2,203 psf |